thermonuclear reactor

thermonuclear reactor

A scientist monitors the control panel of a thermonuclear reactor.

Định nghĩa

Danh từ: phản ứng nhiệt hạchmột loại phản ứng hạt nhân sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân kiểm soát (nhiệt hạch) để tạo ra năng lượng. Không giống như phản ứng phân hạch (bẻ gãy hạt nhân), phản ứng nhiệt hạch kết hợp các hạt nhân nhẹ (như deuterium tritium) ở nhiệt độ cực cao để giải phóng năng lượng, tương tự như quá trình xảy ra trong lòng Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học vẫn đang làm việc để xây dựng một phản ứng nhiệt hạch thực tế.)
  • ( phản ứng nhiệt hạch hứa hẹn một nguồn năng lượng sạch gần nhưhạn.)
  • (Không giống phản ứng phân hạch, một phản ứng nhiệt hạch tạo ra rất ít chất thải phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thermonuclear reactor core: Lõi của phản ứng nhiệt hạch, nơi plasma được duy trìnhiệt độ hàng triệu độ C.

    • The plasma in the thermonuclear reactor core must be confined by powerful magnetic fields. (Plasma trong lõi phản ứng nhiệt hạch phải được giữ lại bằng từ trường mạnh.)
  • Experimental thermonuclear reactor: phản ứng nhiệt hạch thí nghiệm, như ITER ( phản ứng thí nghiệm nhiệt hạch quốc tế).

    • ITER is the world's largest experimental thermonuclear reactor under construction. (ITER phản ứng nhiệt hạch thí nghiệm lớn nhất thế giới đang được xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản ứng nhiệt hạch (thermonuclear fusion): Quá trình tổng hợp hạt nhânnhiệt độ cao.

    • Năng lượng mặt trời đến từ phản ứng nhiệt hạch. (Solar energy comes from thermonuclear fusion.)
  • phản ứng tổng hợp (fusion reactor): Từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế.

    • Fusion reactors are also called thermonuclear reactors. ( phản ứng tổng hợp còn được gọi là phản ứng nhiệt hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • phản ứng tổng hợp hạt nhân (nuclear fusion reactor): Cùng nghĩa, nhấn mạnh chế tổng hợp.
  • nhiệt hạch (thermal fusion reactor): Dạng rút gọn, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Controlled thermonuclear reactor: phản ứng nhiệt hạch kiểm soát, chỉ các thiết bị duy trì phản ứng ổn định.

    • Achieving a controlled thermonuclear reactor is a major goal of modern physics. (Đạt được một phản ứng nhiệt hạch kiểm soát mục tiêu lớn của vật hiện đại.)
  • Thermonuclear reactor design: Thiết kế phản ứng nhiệt hạch, bao gồm các yếu tố như tokamak, stellarator.

    • The tokamak is the most common thermonuclear reactor design. (Tokamak thiết kế phản ứng nhiệt hạch phổ biến nhất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "thermonuclear reactor" do tính chất kỹ thuật chuyên ngành.